Tế bào – đơn vị cơ sở của sự sống – KHTN 6
Cập nhật 17/10/2026 · 0 lượt xem
1. Tế bào là gì?
Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống. Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào: có sinh vật chỉ gồm một tế bào (vi khuẩn, trùng roi, nấm men), có sinh vật gồm rất nhiều tế bào (cây xanh, con người).
2. Hình dạng và kích thước
Tế bào có nhiều hình dạng khác nhau tùy chức năng: hình cầu, hình đĩa (hồng cầu), hình sợi dài (tế bào cơ), hình sao có nhiều nhánh (tế bào thần kinh), hình đa giác (tế bào biểu bì lá)…
Phần lớn tế bào rất nhỏ, kích thước cỡ vài micromet đến vài chục micromet ($1\,\mu\text{m} = 0{,}001$ mm), nên phải quan sát bằng kính hiển vi. Một số ít tế bào có thể nhìn bằng mắt thường, ví dụ tế bào trứng của cá, của chim; tế bào thần kinh ở người có thể có phần sợi dài tới khoảng $1$ m.
3. Cấu tạo tế bào
Ghi nhớ: ba thành phần chính của tế bào
- Màng tế bào: bao bọc tế bào, kiểm soát sự trao đổi chất giữa tế bào và môi trường.
- Chất tế bào: nơi diễn ra phần lớn các hoạt động sống của tế bào.
- Nhân hoặc vùng nhân: chứa vật chất di truyền, điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào.
Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực
| Đặc điểm | Tế bào nhân sơ | Tế bào nhân thực |
|---|---|---|
| Nhân | Chưa có màng nhân, vật chất di truyền nằm ở vùng nhân | Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền |
| Kích thước | Thường rất nhỏ | Thường lớn hơn |
| Ví dụ | Vi khuẩn | Tế bào thực vật, động vật, nấm |
Tế bào động vật và tế bào thực vật
Cả hai đều là tế bào nhân thực, đều có màng tế bào, chất tế bào và nhân. Điểm khác biệt chính: tế bào thực vật có thành tế bào (giúp tế bào có hình dạng ổn định) và lục lạp (thực hiện quang hợp, có ở các tế bào phần xanh của cây); tế bào động vật không có hai thành phần này.
4. Sự lớn lên và sinh sản của tế bào
Tế bào non lớn lên đến kích thước nhất định thì phân chia (sinh sản). Một tế bào mẹ phân chia một lần tạo ra hai tế bào con. Nhờ quá trình lớn lên và phân chia của tế bào mà cơ thể lớn lên và thay thế các tế bào già, bị tổn thương.
Từ $1$ tế bào, sau $n$ lần phân chia liên tiếp tạo ra $2^n$ tế bào con. Từ $a$ tế bào, sau $n$ lần phân chia tạo ra $a \cdot 2^n$ tế bào con.
Ví dụ 1. Một tế bào phân chia liên tiếp $5$ lần. Số tế bào con tạo ra là $2^5 = 32$ tế bào.
Ví dụ 2. Có $3$ tế bào, mỗi tế bào đều phân chia $4$ lần. Tổng số tế bào con là $3 \cdot 2^4 = 48$ tế bào.
Ví dụ 3. Một loại vi khuẩn cứ $20$ phút phân chia một lần. Từ $1$ vi khuẩn, sau $2$ giờ (trong điều kiện thuận lợi) sẽ có bao nhiêu vi khuẩn? Lời giải: $2$ giờ $= 120$ phút, tương ứng $120 : 20 = 6$ lần phân chia, nên có $2^6 = 64$ vi khuẩn.
5. Lưu ý – sai lầm thường gặp
- Cho rằng vi khuẩn “không có vật chất di truyền” – sai; vi khuẩn có vật chất di truyền nằm ở vùng nhân, chỉ là chưa có màng nhân.
- Nhầm số tế bào sau $n$ lần phân chia là $2n$; đúng phải là $2^n$.
- Không phải mọi tế bào thực vật đều có lục lạp: tế bào rễ thường không có lục lạp.
6. Tự kiểm tra
- Kể tên ba thành phần chính của tế bào và nêu chức năng của từng thành phần.
- Từ $2$ tế bào, sau $3$ lần phân chia tạo ra bao nhiêu tế bào con? (Đáp số: $16$.)
- Nêu hai điểm khác nhau giữa tế bào thực vật và tế bào động vật. (Thành tế bào, lục lạp.)