Lý thuyết
Lớp 4 Tiếng Anh
Thì hiện tại đơn và can / can't – Tiếng Anh lớp 4
Cập nhật 17/10/2026 · 0 lượt xem
1. Thì hiện tại đơn dùng khi nào?
Thì hiện tại đơn (Present simple) dùng để nói về thói quen, việc làm lặp đi lặp lại hằng ngày, hoặc một sự thật.
- I get up at six o'clock every day. (Tớ thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.)
- The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
2. Cấu trúc
| Loại câu | I / You / We / They | He / She / It |
|---|---|---|
| Khẳng định | I play football. | She plays football. |
| Phủ định | I don't play football. | She doesn't play football. |
| Câu hỏi | Do you play football? – Yes, I do. / No, I don't. | Does she play football? – Yes, she does. / No, she doesn't. |
Ghi nhớ: Với he, she, it (hoặc một người, một vật) thì động từ ở câu khẳng định thêm -s / -es. Trong câu phủ định và câu hỏi đã có doesn't / does thì động từ trở về dạng nguyên thể.
3. Quy tắc thêm -s / -es
- Hầu hết động từ thêm -s: play → plays, read → reads, swim → swims.
- Động từ tận cùng bằng -o, -s, -sh, -ch, -x thêm -es: go → goes, watch → watches, wash → washes, fix → fixes.
- Phụ âm + y → đổi y thành -ies: study → studies, fly → flies.
- Đặc biệt: have → has.
4. Từ chỉ tần suất và thời gian
always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ); every day, every morning, on Mondays, at weekends.
Ví dụ: My brother often reads comics after dinner.
5. Can / can't – nói về khả năng
can = có thể, biết làm gì; can't (= cannot) = không thể, không biết làm gì.
- Khẳng định: I can swim. She can ride a bike.
- Phủ định: He can't play the piano.
- Câu hỏi: Can you skate? – Yes, I can. / No, I can't.
Ghi nhớ: Sau can / can't luôn là động từ nguyên thể, không thêm -s, không thêm to, dùng giống nhau cho mọi ngôi: She can dance (không viết She can dances).
6. Lưu ý – lỗi thường gặp
- Sai: He don't like fish. → Đúng: He doesn't like fish.
- Sai: Does she plays chess? → Đúng: Does she play chess?
- Sai: My dad watchs TV. → Đúng: My dad watches TV.
- Sai: I can to sing. → Đúng: I can sing.
7. Tự kiểm tra
- Linh (go) ___ to school by bus.
- They (not like) ___ cold weather.
- ___ your mother cook well? – Yes, she ___.
- Viết câu: “Mai biết vẽ nhưng không biết bơi.”
Đáp án: 1) goes; 2) don't like; 3) Does – does; 4) Mai can draw, but she can't swim.