Bỏ qua tới nội dung chính
🎒 Học vui – Thi giỏi – Kết nối tri thức ☎ · ✉ hotro@truonghocketnoi.edu.vn
Lý thuyết Lớp 8 Tiếng Anh

Thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn – Tiếng Anh 8

Cập nhật 17/10/2026 · 0 lượt xem

1. Thì quá khứ đơn (Past simple)

Cấu trúc

  • Khẳng định: S + V2/V-ed …  (She visited Hue last year.)
  • Phủ định: S + did not (didn't) + V …  (They didn't go out yesterday.)
  • Nghi vấn: Did + S + V …?  (Did you finish your project?)

Cách dùng: diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Dấu hiệu: yesterday, last week/month/year, … ago, in 2019, when I was a child, at that time.

2. Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect)

Cấu trúc

  • Khẳng định: S + have/has + V3/V-ed …  (I have lived here for five years.)
  • Phủ định: S + have/has not + V3/V-ed …  (He hasn't finished his homework yet.)
  • Nghi vấn: Have/Has + S + V3/V-ed …?  (Have you ever seen a whale?)

Chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít dùng has; I, you, we, they và danh từ số nhiều dùng have.

Cách dùng:

  • Hành động bắt đầu trong quá khứ, còn kéo dài đến hiện tại: We have studied English since 2020.
  • Trải nghiệm tính đến bây giờ, không nói rõ thời điểm: She has visited Da Lat three times.
  • Hành động vừa mới xảy ra, kết quả còn liên quan đến hiện tại: I have just lost my key, so I can't open the door.

Dấu hiệu: since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian, ever, never, just, already, yet, recently, so far, up to now, many times.

3. So sánh hai thì

Past simplePresent perfect
Thời điểmXác định, đã kết thúcKhông xác định hoặc kéo dài đến nay
Ví dụI met her two days ago.I have known her for two years.
Câu hỏiWhen did you buy it?How long have you had it?

Kết hợp hai thì: S + have/has + V3 + since + S + V2. Ví dụ: I have played the guitar since I was ten.

4. Bài tập mẫu có lời giải

Chia động từ trong ngoặc:

  1. My family (move) ___ to this city in 2018. → moved (có mốc “in 2018”).
  2. Nam (not/finish) ___ his essay yet. → hasn't finished (có “yet”).
  3. How long ___ you (know) ___ your best friend? → have … known (hỏi khoảng thời gian kéo dài đến nay).
  4. We (watch) ___ a great film last night. → watched (có “last night”).
  5. She (be) ___ to Singapore twice. → has been (trải nghiệm, không nói thời điểm).

5. Lưu ý – lỗi thường gặp

  • Dùng hiện tại hoàn thành với thời điểm xác định: I have seen him yesterday (sai) → I saw him yesterday.
  • Nhầm since và for: since 2015, since Monday (mốc); for three days, for a long time (khoảng).
  • Nhầm been và gone: He has been to Japan (đã từng đi và đã về); He has gone to Japan (đã đi và hiện đang ở đó).
  • Quên chia V3 của động từ bất quy tắc: go – went – gone; write – wrote – written; eat – ate – eaten; see – saw – seen.

6. Tự kiểm tra

  1. They (live) ___ in this house for ten years. (have lived)
  2. I (lose) ___ my umbrella on the bus last Friday. (lost)
  3. ___ you ever (eat) ___ sushi? (Have … eaten)